Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm thành phần khác vào giữa như quay một bộ phim
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phách hí
Từng chữ
- 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
- 戏híhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho diễn viên hoặc đoàn làm phim. Có thể bao gồm cả việc quay và diễn.
Câu ví dụ
- 演员们正在烈日下拍戏。
Các diễn viên đang đóng phim dưới trời nắng gắt.
- 他因为拍戏很忙,很少回家。
Anh ấy vì bận đóng phim nên rất ít khi về nhà.
- 导演决定去大理拍戏。
Đạo diễn quyết định đi Đại Lý quay phim.
Kết hợp thường gặp
- 拍戏现场
hiện trường quay phim
- 拍完戏
quay xong phim
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.