Từ vựng tiếng Trung
pāi*xì

Nghĩa tiếng Việt

quay phim, đóng phim

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (cái giáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho diễn viên hoặc đoàn làm phim. Có thể bao gồm cả việc quay và diễn.

Câu ví dụ

  • 他在外面拍戏Tā zài wàimian pāixì thanh 1

    Anh ấy đang在外面 quay phim

  • 最近忙着拍戏Zuìjìn mángzhe pāixì thanh 4

    Gần đây bận quay phim

  • 剧组在拍戏Jùzǔ zài pāixì thanh 4

    Ekip phim đang quay

Kết hợp thường gặp

  • 拍戏现场pāixì xiànchǎng thanh 1

    hiện trường quay phim

  • pāi thanh 1wán thanh 2 thanh 4

    quay xong phim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.