Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừu tượng
Từng chữ
- 抽trừurút ra, rút lại
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trừu tượng
Câu ví dụ
- 这幅画太抽象了,我完全看不懂。
Bức tranh này trừu tượng quá, tôi hoàn toàn không hiểu nổi.
- 老师用生动的例子解释了抽象的概念。
Giáo viên đã dùng những ví dụ sinh động để giải thích khái niệm trừu tượng.
- 很多数学理论对初学者来说很抽象。
Rất nhiều lý thuyết toán học đối với người mới bắt đầu mà nói rất trừu tượng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.