Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chōushuǐmǎtǒng

Nghĩa tiếng Việt

bồn cầu xả nước

Âm Hán Việt

trừu thủy mã dũng

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là danh từ chỉ loại bồn cầu có hệ thống xả nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trừu thủy mã dũng

Từng chữ

  • trừurút ra, rút lại
  • thủynước; sao Thuỷ
  • con ngựa
  • dũngcái thùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这间房子的抽水马桶坏了。zhè jiān fángzi de chōushuǐmǎtǒng huài le thanh 4

    Bồn cầu xả nước của căn phòng này bị hỏng rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.