Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mâu thuẫn, chống đối, xung đột (ý tưởng, cảm xúc).
Câu ví dụ
- 他对这个决定有抵触
Cậu ấy có ý chống đối quyết định này
- 情绪抵触
Cảm xúc mâu thuẫn
- 产生抵触
Nảy sinh mâu thuẫn
Kết hợp thường gặp
- 抵触
Mâu thuẫn, chống đối
- 抵触心理
Tâm lý chống đối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.