Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn, chống đối, xung đột

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho mâu thuẫn, chống đối, xung đột (ý tưởng, cảm xúc).

Câu ví dụ

  • 他对这个决定有抵触Tā duì zhège juédìng yǒu dǐchù thanh 1

    Cậu ấy có ý chống đối quyết định này

  • 情绪抵触qíngxù dǐchù thanh 2

    Cảm xúc mâu thuẫn

  • 产生抵触chǎnshēng dǐchù thanh 3

    Nảy sinh mâu thuẫn

Kết hợp thường gặp

  • 抵触dǐchù thanh 3

    Mâu thuẫn, chống đối

  • 抵触心理dǐchù xīnlǐ thanh 3

    Tâm lý chống đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.