Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, nghĩa đen là ngẩng đầu, nghĩa bóng là ngẩng cao đầu hoặc khởi sắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đài đầu
Từng chữ
- 抬đàingẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
抬头 (táitóu) nghĩa là ngẩng đầu. Ghép từ 抬 (nhấc, nâng) + 头 (cái đầu). Nhớ: dùng 'tay' (ẩn trong 抬) để 'nhấc' (抬) 'cái đầu' (头) lên.
Câu ví dụ
- 请抬头看黑板。
- 他抬头看见了一只鸟。
- 不要一直低头玩手机,要抬头看看路。
Kết hợp thường gặp
- 抬头看
- 抬起头
- 仰起头
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.