Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pīhóng

Nghĩa tiếng Việt

khoác dải lụa đỏ (để chúc mừng)

Âm Hán Việt

phi hồng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong các dịp lễ hội, vinh danh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phi hồng

Từng chữ

  • phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
  • hồngmàu hồng, màu đỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 新郎披红戴花,十分喜庆。Xīnláng pīhóng dàihuā, shífēn xǐqìng thanh 1

    Tân lang khoác dải lụa đỏ, cài hoa, trông rất hỷ sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.