Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa报考 chỉ hành động đăng ký chính thức để tham dự kỳ thi. Khác với 参加考试 (tham gia kỳ thi — sau khi đã được chấp nhận). 报考 là bước trước: nộp hồ sơ, đăng ký.
Câu ví dụ
- 他决定报考北京大学
Anh ấy quyết định đăng ký thi vào Đại học Bắc Kinh
- 报考截止日期是本月底
Hạn đăng ký dự thi là cuối tháng này
- 她报考了HSK六级考试
Cô ấy đã đăng ký thi HSK cấp 6
- 今年报考公务员的人数创历史新高
Số người đăng ký thi công chức năm nay đạt mức cao kỷ lục
Kết hợp thường gặp
- 报考条件
điều kiện đăng ký thi
- 报考人数
số người đăng ký thi
- 报考截止
hạn chót đăng ký thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.