Từ vựng tiếng Trung
bào*kǎo

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký dự thi, nộp đơn thi (báo-khảo: thông báo tham gia kỳ thi)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (già)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

报考 chỉ hành động đăng ký chính thức để tham dự kỳ thi. Khác với 参加考试 (tham gia kỳ thi — sau khi đã được chấp nhận). 报考 là bước trước: nộp hồ sơ, đăng ký.

Câu ví dụ

  • 他决定报考北京大学Tā juédìng bàokǎo Běijīng Dàxué thanh 1

    Anh ấy quyết định đăng ký thi vào Đại học Bắc Kinh

  • 报考截止日期是本月底Bàokǎo jiézhǐ rìqī shì běn yuè dǐ thanh 4

    Hạn đăng ký dự thi là cuối tháng này

  • 她报考了HSK六级考试Tā bàokǎole HSK liù jí kǎoshì thanh 1

    Cô ấy đã đăng ký thi HSK cấp 6

  • 今年报考公务员的人数创历史新高Jīnnián bàokǎo gōngwùyuán de rénshù chuàng lìshǐ xīn gāo thanh 1

    Số người đăng ký thi công chức năm nay đạt mức cao kỷ lục

Kết hợp thường gặp

  • 报考条件bàokǎo tiáojiàn thanh 4

    điều kiện đăng ký thi

  • 报考人数bàokǎo rénshù thanh 4

    số người đăng ký thi

  • 报考截止bàokǎo jiézhǐ thanh 4

    hạn chót đăng ký thi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.