Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng khi cần thông báo cho cảnh sát về một vụ việc vi phạm pháp luật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
báo án
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 案áncái bàn dài; bản án
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 发现财物被盗后,他立即去派出所报案。
Sau khi phát hiện tài sản bị mất trộm, anh ấy lập tức đến đồn cảnh sát báo án
- 发现家里被偷以后,她马上去派出所报案。
Phát hiện nhà bị trộm, cô ấy lập tức đến đồn công an trình báo.
- 警察接到报案以后很快就赶到了。
Cảnh sát nhận tin báo xong đã đến rất nhanh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.