Từ vựng tiếng Trung
qiǎng*zhàn

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt, giành giật trước

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (bói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh (chiếm thị trường), quân sự (chiếm địa điểm), hoặc cạnh tranh nói chung.

Câu ví dụ

  • 他们抢占了我的市场份额Tāmen qiǎngzhànle wǒ de shìchǎng fèn'é thanh 1

    Họ đã chiếm thị phần của tôi

  • 我们要抢占先机Wǒmen yào qiǎngzhàn xiānjī thanh 3

    Chúng ta cần giành lợi thế trước

  • 敌人抢占了这个高地Dírén qiǎngzhànle zhège gāodì thanh 2

    Địch đã chiếm cao điểm này

  • 别让他抢占风头Bié ràng tā qiǎngzhàn fēngtou thanh 2

    Đừng để anh ấy giành nổi bật

Kết hợp thường gặp

  • 抢占市场qiǎngzhàn shìchǎng thanh 3

    chiếm thị trường

  • 抢占先机qiǎngzhàn xiānjī thanh 3

    giành lợi thế trước

  • 抢占高地qiǎngzhàn gāodì thanh 3

    chiếm cao điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.