Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Khác 忽略 (bỏ qua do không chú ý) và 放弃 (từ bỏ) — 抛开 mang ý chủ động đẩy ra xa để không bị ảnh hưởng.
Câu ví dụ
- 抛开偏见,重新认识这个问题
Gạt bỏ thành kiến, nhìn nhận lại vấn đề này
- 他抛开一切烦恼去旅行
Anh ấy gạt bỏ mọi phiền muộn đi du lịch
- 抛开这些不谈,我们来讨论正题
Gạt những thứ này sang một bên, chúng ta bàn vào chủ đề chính
- 你先抛开情绪,冷静想想
Bạn hãy gạt cảm xúc sang một bên, bình tĩnh suy nghĩ đã
Kết hợp thường gặp
- 抛开偏见
gạt bỏ thành kiến
- 抛开不谈
gạt sang một bên không bàn
- 抛开一切
gạt bỏ tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.