Từ vựng tiếng Trung
pāo*kāi

Nghĩa tiếng Việt

gạt bỏ, bỏ qua, không tính đến; vứt bỏ để tiếp tục

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Khác 忽略 (bỏ qua do không chú ý) và 放弃 (từ bỏ) — 抛开 mang ý chủ động đẩy ra xa để không bị ảnh hưởng.

Câu ví dụ

  • 抛开偏见,重新认识这个问题Pāokāi piānjiàn, chóngxīn rènshí zhège wèntí thanh 1

    Gạt bỏ thành kiến, nhìn nhận lại vấn đề này

  • 他抛开一切烦恼去旅行Tā pāokāi yīqiè fánnǎo qù lǚxíng thanh 1

    Anh ấy gạt bỏ mọi phiền muộn đi du lịch

  • 抛开这些不谈,我们来讨论正题Pāokāi zhèxiē bù tán, wǒmen lái tǎolùn zhèngtí thanh 1

    Gạt những thứ này sang một bên, chúng ta bàn vào chủ đề chính

  • 你先抛开情绪,冷静想想Nǐ xiān pāokāi qíngxù, lěngjìng xiǎngxiǎng thanh 3

    Bạn hãy gạt cảm xúc sang một bên, bình tĩnh suy nghĩ đã

Kết hợp thường gặp

  • 抛开偏见pāokāi piānjiàn thanh 1

    gạt bỏ thành kiến

  • 抛开不谈pāokāi bù tán thanh 1

    gạt sang một bên không bàn

  • 抛开一切pāokāi yīqiè thanh 1

    gạt bỏ tất cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.