Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các đồ vật có thể gấp gọn như bàn, ghế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chiết điệp
Từng chữ
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 叠điệpchồng chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với đồ vật: ghế (椅子), giường (床), bàn (桌子), điện thoại gập (折叠屏手机). Phân biệt với 叠加 (điệp gia — chồng thêm lên) và 弯曲 (uốn cong).
Câu ví dụ
- 请把椅子折叠好放进仓库
Vui lòng gấp ghế lại rồi cất vào kho
- 这款手机可以折叠
Chiếc điện thoại này có thể gấp lại
- 她把地图折叠好放进口袋
Cô ấy gấp bản đồ lại rồi bỏ vào túi
- 折叠床不占地方
Giường gấp không chiếm nhiều chỗ
Kết hợp thường gặp
- 折叠床
giường gấp
- 折叠屏
màn hình gập (điện thoại)
- 可折叠
có thể gấp lại, dạng gấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.