Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phản đối; biểu tình
Câu ví dụ
- 这是抗议
Đây là phản đối; biểu tình
- 我喜欢抗议
Tôi thích 抗议
- 有抗议
Có 抗议
- 没有抗议
Không có 抗议
Kết hợp thường gặp
- 很抗议
很 抗议
- 非常抗议
非常 抗议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.