Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là cảm xúc, sự phát triển hoặc phản ứng sinh lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ức chế
Từng chữ
- 抑ứcđè, nén
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cảm xúc, kinh tế, hoặc sinh học (ức chế virus). Mang sắc thái kiểm soát, kìm hãm. Khác với '压制' (áp chế), '抑制' nhẹ hơn, mang tính kiểm soát.
Câu ví dụ
- 抑制不住的喜悦
Niềm vui không thể kìm hãm được
- 抑制通货膨胀
Kiềm chế lạm phát
- 努力抑制情绪
Cố gắng kìm hãm cảm xúc
- 这种药能抑制病毒
Thuốc này có thể ức chế vi-rút
Kết hợp thường gặp
- 抑制不住
không thể kìm hãm
- 抑制情绪
kìm hãm cảm xúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.