Từ vựng tiếng Trung
yì*zhì

Nghĩa tiếng Việt

ức chế, kìm hãm, ngăn chặn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cảm xúc, kinh tế, hoặc sinh học (ức chế virus). Mang sắc thái kiểm soát, kìm hãm. Khác với '压制' (áp chế), '抑制' nhẹ hơn, mang tính kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 抑制不住的喜悦Yìzhì bù zhù de xǐyuè thanh 4

    Niềm vui không thể kìm hãm được

  • 抑制通货膨胀Yìzhì tōnghuò péngzhàng thanh 4

    Kiềm chế lạm phát

  • 努力抑制情绪Nǔlì yìzhì qíngxù thanh 3

    Cố gắng kìm hãm cảm xúc

  • 这种药能抑制病毒Zhè zhǒng yào néng yìzhì bìngdú thanh 4

    Thuốc này có thể ức chế vi-rút

Kết hợp thường gặp

  • 抑制不住yìzhì bù zhù thanh 4

    không thể kìm hãm

  • 抑制情绪yìzhì qíngxù thanh 4

    kìm hãm cảm xúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.