Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa把柄 luôn mang hàm ý tiêu cực — là điểm yếu ai đó có thể khai thác để kiểm soát bạn; khác với 证据 (chứng cứ) là từ trung tính trong pháp lý.
Câu ví dụ
- 他抓住了对方的把柄,不敢声张。
Anh ta nắm được điểm yếu của đối phương nhưng không dám lên tiếng.
- 不要留下把柄让别人利用。
Đừng để lại điểm yếu cho người khác lợi dụng.
- 他被对手抓住把柄,只好妥协。
Anh ta bị đối thủ nắm được điểm yếu, đành phải nhượng bộ.
- 做事要小心,别落下把柄。
Làm việc phải cẩn thận, đừng để lại bằng chứng bất lợi.
Kết hợp thường gặp
- 抓住把柄
nắm được điểm yếu
- 留下把柄
để lại điểm yếu
- 落下把柄
để rơi vào tay người khác bằng chứng
- 被抓把柄
bị nắm được điểm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.