Từ vựng tiếng Trung
bǎ*bǐng

Nghĩa tiếng Việt

Bả bính — bằng chứng bất lợi, điểm yếu bị nắm giữ có thể dùng để tống tiền hoặc ép buộc. ExistingMeaning 「bằng chứng」 đúng nhưng chưa đủ sắc thái — đây là bằng chứng mang tính đe dọa.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

把柄 luôn mang hàm ý tiêu cực — là điểm yếu ai đó có thể khai thác để kiểm soát bạn; khác với 证据 (chứng cứ) là từ trung tính trong pháp lý.

Câu ví dụ

  • 他抓住了对方的把柄,不敢声张。Tā zhuāzhù le duìfāng de bǎbǐng, bù gǎn shēngzhāng. thanh 1

    Anh ta nắm được điểm yếu của đối phương nhưng không dám lên tiếng.

  • 不要留下把柄让别人利用。Bùyào liúxià bǎbǐng ràng biérén lìyòng. thanh 4

    Đừng để lại điểm yếu cho người khác lợi dụng.

  • 他被对手抓住把柄,只好妥协。Tā bèi duìshǒu zhuāzhù bǎbǐng, zhǐhǎo tuǒxié. thanh 1

    Anh ta bị đối thủ nắm được điểm yếu, đành phải nhượng bộ.

  • 做事要小心,别落下把柄。Zuòshì yào xiǎoxīn, bié luòxià bǎbǐng. thanh 4

    Làm việc phải cẩn thận, đừng để lại bằng chứng bất lợi.

Kết hợp thường gặp

  • 抓住把柄zhuāzhù bǎbǐng thanh 1

    nắm được điểm yếu

  • 留下把柄liúxià bǎbǐng thanh 2

    để lại điểm yếu

  • 落下把柄luòxià bǎbǐng thanh 4

    để rơi vào tay người khác bằng chứng

  • 被抓把柄bèi zhuā bǎbǐng thanh 4

    bị nắm được điểm yếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.