Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trực tiếp là tác phẩm, bài luận hoặc ý tưởng của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sao tập
Từng chữ
- 抄saosao, chép lại; sao (đơn vị đo, bằng 1/1000 của thăng)
- 袭tậpáo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, sáng tạo để chỉ hành vi sao chép không phép. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要抄袭别人的作品
Đừng đạo văn tác phẩm của người khác
- 这篇文章是抄袭的
Bài viết này bị đạo văn
- 抄袭行为
hành vi đạo văn
- 严厉打击抄袭
trừng phạt nghiêm khắc hành vi đạo văn
Kết hợp thường gặp
- 抄袭作品
tác phẩm đạo văn
- 反抄袭
chống đạo văn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.