Từ vựng tiếng Trung
chāo*xí

Nghĩa tiếng Việt

đạo văn, sao chép y nguyên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giáo dục, sáng tạo để chỉ hành vi sao chép không phép. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 不要抄袭别人的作品Búyào chāoxí biérén de zuòpǐn thanh 2

    Đừng đạo văn tác phẩm của người khác

  • 这篇文章是抄袭的Zhè piān wénzhāng shì chāoxí de thanh 4

    Bài viết này bị đạo văn

  • 抄袭行为chāoxí xíngwéi thanh 1

    hành vi đạo văn

  • 严厉打击抄袭yánlì dǎjī chāoxí thanh 2

    trừng phạt nghiêm khắc hành vi đạo văn

Kết hợp thường gặp

  • 抄袭作品chāoxí zuòpǐn thanh 1

    tác phẩm đạo văn

  • 反抄袭fǎn chāoxí thanh 3

    chống đạo văn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.