Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ trừu tượng như trách nhiệm, nghĩa vụ, chi phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thừa đảm
Từng chữ
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 每个人都应该承担自己的责任。
Mỗi người đều nên gánh vác trách nhiệm của bản thân.
- 这次活动的费用由我们公司承担。
Chi phí của hoạt động lần này do công ty chúng tôi gánh vác.
- 他无法承担这么沉重的心理压力。
Anh ấy không thể gánh vác áp lực tâm lý nặng nề như thế này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.