Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc tiếp nhận và chịu đựng sức ép, hậu quả, đau đớn.
Câu ví dụ
- 他无法承受这样的压力。
Anh ấy không thể chịu được áp lực như vậy.
- 我们必须承受后果。
Chúng ta phải chấp nhận hậu quả.
- 他能承受很多痛苦。
Anh ấy có thể chịu đựng nhiều đau đớn.
Kết hợp thường gặp
- 承受压力
- 承受痛苦
- 承受能力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.