Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ sau giới từ như tiếp thu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phê bình
Từng chữ
- 批phêbán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
Tầng từ vựng
Có thể là chỉ trích tiêu cực hoặc nhận xét mang tính xây dựng. Trong văn phong chính thức, '批评' mang sắc thái trung tính hơn.
Câu ví dụ
- 老师批评他没有完成作业。
Thầy cô phê bình em ấy vì không hoàn thành bài tập.
- 我们应该虚心接受别人的批评。
Chúng ta cần khiêm tốn tiếp nhận sự phê bình của người khác.
Kết hợp thường gặp
- 自我批评
tự phê bình
- 批评意见
ý kiến phê bình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.