Từ vựng tiếng Trung
pī*píng

Nghĩa tiếng Việt

phê bình; chỉ trích; nhận xét

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Có thể là chỉ trích tiêu cực hoặc nhận xét mang tính xây dựng. Trong văn phong chính thức, '批评' mang sắc thái trung tính hơn.

Câu ví dụ

  • 老师批评他没有完成作业。Lǎoshī pīpíng tā méiyǒu wánchéng zuòyè. thanh 3

    Thầy cô phê bình em ấy vì không hoàn thành bài tập.

  • 我们应该虚心接受别人的批评。Wǒmen yīnggāi xūxīn jiēshòu biérén de pīpíng. thanh 3

    Chúng ta cần khiêm tốn tiếp nhận sự phê bình của người khác.

Kết hợp thường gặp

  • 自我批评zìwǒ pīpíng thanh 4

    tự phê bình

  • 批评意见pīpíng yìjiàn thanh 1

    ý kiến phê bình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.