Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chěpí

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi vô bổ; đùn đẩy trách nhiệm

Âm Hán Việt

xả bì

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc tranh luận không có nguyên tắc hoặc né tránh công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xả bì

Từng chữ

  • xảxé ra
  • da; bề ngoài; vỏ bọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 好了,我们不要扯皮了,还是谈正题吧。hǎo le, wǒmen bùyào chěpí le, háishì tán zhèngtí ba thanh 3

    Được rồi, chúng ta đừng tranh cãi vô bổ nữa, hãy nói vào vấn đề chính đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.