Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bànxiàng扮

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo, tạo hình sau khi hóa trang; dáng vẻ bên ngoài

Âm Hán Việt

ban tương, tướng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để nhận xét về ngoại hình sau khi đã trang điểm hoặc ăn mặc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ban tương, tướng

Từng chữ

  • 扮bangiả làm, cải trang; đóng vai (kịch, phim); trang sức, làm dáng
  • 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的扮相和唱功都很好。tā de bànxiàng hé chànggōng dōu hěn hǎo thanh 1

    Tạo hình và giọng hát của anh ấy đều rất tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.