Từ vựng tiếng Trung
kòu*yā

Nghĩa tiếng Việt

Khấu áp — giam giữ, tạm giữ người hoặc tài sản theo lệnh pháp luật. Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, hải quan, cảnh sát.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

扣押 thường liên quan đến biện pháp pháp lý bắt buộc; 拘押 (câu áp) đồng nghĩa nhưng thiên về giam người; 没收 (mịch thu) là tịch thu hẳn, không chỉ tạm giữ.

Câu ví dụ

  • 警方扣押了嫌疑人的护照。Jǐngfāng kòuyā le xiányírén de hùzhào. thanh 3

    Cảnh sát tạm giữ hộ chiếu của nghi phạm.

  • 海关扣押了一批走私货物。Hǎiguān kòuyā le yī pī zǒusī huòwù. thanh 3

    Hải quan tạm giữ một lô hàng lậu.

  • 法院下令扣押其名下所有财产。Fǎyuàn xià lìng kòuyā qí míngxià suǒyǒu cáichǎn. thanh 3

    Tòa án ra lệnh tịch biên toàn bộ tài sản đứng tên anh ta.

  • 他因涉嫌欺诈被扣押候查。Tā yīn shèxián qīzhà bèi kòuyā hòu chá. thanh 1

    Anh ta bị tạm giữ để chờ điều tra vì nghi ngờ lừa đảo.

Kết hợp thường gặp

  • 扣押财产kòuyā cáichǎn thanh 4

    tạm giữ tài sản

  • 扣押护照kòuyā hùzhào thanh 4

    tạm giữ hộ chiếu

  • 扣押嫌疑人kòuyā xiányírén thanh 4

    tạm giữ nghi phạm

  • 被扣押bèi kòuyā thanh 4

    bị tạm giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.