Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có hai nghĩa trái ngược tùy ngữ cảnh là đánh bại đối thủ hoặc bị đánh bại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả bại
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
Tầng từ vựng
Đả bại (dǎbài) là ghép của 打 (đánh) + 败 (thất bại). Thừa thuyết tiếng Việt "đánh bại" là từ Hán Việt: "đả" = đánh, "bại" = thua.
Câu ví dụ
- 我们打败了对手。
Chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
- 不要被困难打败。
Đừng để khó khăn đánh bại mình.
Kết hợp thường gặp
- 打败敌人
đánh bại kẻ địch
- 被打败
bị đánh bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.