Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打发 có thanh điệu nhẹ ở âm tiết thứ hai (dǎ·fa). Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ. Nghĩa 'đuổi/giải quyết cho qua' mang hàm ý thiếu tôn trọng. Nghĩa 'giết thời gian' trung tính hơn.
Câu ví dụ
- 他用看书来打发时间
Anh ấy dùng việc đọc sách để giết thời gian
- 把那个推销员打发走
Đuổi người bán hàng rong đó đi
- 随便打发一顿饭
Ăn qua loa cho xong một bữa
- 她不知道怎么打发这漫长的夜晚
Cô ấy không biết làm gì để qua đêm dài
Kết hợp thường gặp
- 打发时间
giết thời gian
- 打发走
đuổi đi, giải quyết cho đi
- 打发日子
qua ngày, sống qua loa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.