Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng khi dập lửa hoặc tiêu diệt dịch bệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phốc diệt
Từng chữ
- 扑phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
- 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 消防员迅速扑灭了大火。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.