Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒuyì

Nghĩa tiếng Việt

thủ công, nghề

Âm Hán Việt

thủ nghệ

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường được miêu tả bằng các tính từ như 好 (tốt) hoặc 精湛 (tinh xảo)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ nghệ

Từng chữ

  • thủcái tay
  • nghệtài năng

Tầng từ vựng

Tay nghề hoặc nghề thủ công.

Câu ví dụ

  • 他有很好的手艺。Tā yǒu hěn hǎo de shǒuyì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 好手艺
  • 手艺人
  • 学手艺
  • 传统手艺
  • 手艺活

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.