Từ vựng tiếng Trung
shǒuyì

Nghĩa tiếng Việt

thủ công, nghề

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tay nghề hoặc nghề thủ công.

Câu ví dụ

  • 他有很好的手艺。Tā yǒu hěn hǎo de shǒuyì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 好手艺 thanh 5
  • 手艺人 thanh 5
  • 学手艺 thanh 5
  • 传统手艺 thanh 5
  • 手艺活 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.