Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng*fèn

Nghĩa tiếng Việt

thành phần

Âm Hán Việt

thành phận

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác, vũ khí)

6 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các yếu tố cấu tạo nên một chất hoặc thành phần xuất thân của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành phận

Từng chữ

  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • phậnphân chia

Tầng từ vựng

Dùng cho cả thành phần hóa học của vật chất, hoặc thành phần cấu thành của một nhóm/xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, '成分' có thể chỉ giai cấp hoặc background của một người.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.