Từ vựng tiếng Trung
gǎn*rǎn

Nghĩa tiếng Việt

lây nhiễm, truyền nhiễm (bệnh tật); cảm hoá, lay động (tình cảm, tinh thần)

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

感染 có hai nghĩa chính: (1) y học — lây nhiễm bệnh; (2) nghĩa bóng — cảm hoá, lay động cảm xúc. Cả hai đều rất phổ biến. 感染力 (sức lan toả/cảm hoá) là danh từ phái sinh hay dùng.

Câu ví dụ

  • 他被流感病毒感染了,需要休息。Tā bèi liúgǎn bìngdú gǎnrǎn le, xūyào xiūxi. thanh 1

    Anh ấy bị nhiễm virus cúm, cần nghỉ ngơi.

  • 她的笑声感染了在场的每一个人。Tā de xiàoshēng gǎnrǎn le zàichǎng de měi yī gè rén. thanh 1

    Tiếng cười của cô ấy đã lan toả đến từng người có mặt.

  • 预防感染要勤洗手、戴口罩。Yùfáng gǎnrǎn yào qín xǐshǒu, dài kǒuzhào. thanh 4

    Để phòng nhiễm bệnh cần rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang.

  • 这首歌强烈地感染了听众。Zhè shǒu gē qiángliè de gǎnrǎn le tīngzhòng. thanh 4

    Bài hát này đã lay động mạnh mẽ người nghe.

Kết hợp thường gặp

  • 感染病毒gǎnrǎn bìngdú thanh 3

    bị nhiễm virus

  • 预防感染yùfáng gǎnrǎn thanh 4

    phòng ngừa lây nhiễm

  • 感染力gǎnrǎnlì thanh 3

    sức lan toả, sức cảm hoá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.