Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感染 có hai nghĩa chính: (1) y học — lây nhiễm bệnh; (2) nghĩa bóng — cảm hoá, lay động cảm xúc. Cả hai đều rất phổ biến. 感染力 (sức lan toả/cảm hoá) là danh từ phái sinh hay dùng.
Câu ví dụ
- 他被流感病毒感染了,需要休息。
Anh ấy bị nhiễm virus cúm, cần nghỉ ngơi.
- 她的笑声感染了在场的每一个人。
Tiếng cười của cô ấy đã lan toả đến từng người có mặt.
- 预防感染要勤洗手、戴口罩。
Để phòng nhiễm bệnh cần rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang.
- 这首歌强烈地感染了听众。
Bài hát này đã lay động mạnh mẽ người nghe.
Kết hợp thường gặp
- 感染病毒
bị nhiễm virus
- 预防感染
phòng ngừa lây nhiễm
- 感染力
sức lan toả, sức cảm hoá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.