Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc cố định như 意料之中 hoặc 意料之外
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ý liệu
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意料 hầu như luôn xuất hiện trong cụm cố định: 在意料之中 (như dự đoán), 出乎意料 (bất ngờ), 意料之外 (không ngờ). Ít khi dùng độc lập. existingMeaning 'mong đợi' không sát — nghĩa chính xác là 'dự liệu, tiên liệu' không nhất thiết có sắc thái kỳ vọng.
Câu ví dụ
- 这个结果在我的意料之中。
Kết quả này nằm trong dự liệu của tôi.
- 他的辞职完全出乎意料。
Việc anh ấy từ chức hoàn toàn ngoài dự liệu.
- 这场比赛的结果不在意料之内。
Kết quả trận đấu này không nằm trong dự liệu.
- 一切都在意料之中,没有意外。
Tất cả đều trong dự liệu, không có điều gì bất ngờ.
Kết hợp thường gặp
- 出乎意料
ngoài dự liệu, bất ngờ
- 意料之中
trong dự liệu
- 意料之外
ngoài dự liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.