Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể dùng để đánh giá giá trị của một hành động, quyết định, hoặc sự vật. Trong văn cảnh học thuật, 用意 ngữ境, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh. Từ liên quan: 价值 'giá trị', 作用 'vai trò'.
Câu ví dụ
- 学习汉语对以后的工作很有意义。
- 这本书对我来说意义重大。
Kết hợp thường gặp
- 有意义
- 意义深远
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.