Từ vựng tiếng Trung
yì*yì

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa, giá trị, tầm quan trọng; sự đáng để thực hiện hoặc lưu ý

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Có thể dùng để đánh giá giá trị của một hành động, quyết định, hoặc sự vật. Trong văn cảnh học thuật, 用意 ngữ境, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh, 用意 ngữ cảnh. Từ liên quan: 价值 'giá trị', 作用 'vai trò'.

Câu ví dụ

  • 学习汉语对以后的工作很有意义。Xuéxí Hànyǔ duì yǐhòu de gōngzuò hěn yǒu yìyì. thanh 2
  • 这本书对我来说意义重大。Zhè běn shū duì wǒ lái shuō yìyì zhòngdà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 有意义yǒu yìyì thanh 3
  • 意义深远yìyì shēnyuǎn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.