Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCó hai nghĩa chính: suy nghĩ (tâm trí) và muốn/ước. Trong 我想你, có thể là 'tôi nhớ bạn' hoặc 'tôi muốn bạn' tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我想去中国
Tôi muốn đi Trung Quốc
- 我在想
Tôi đang suy nghĩ
- 我想你
Tôi nhớ bạn
- 想法
ý tưởng
Kết hợp thường gặp
- 想念
nhớ, mong nhớ
- 想要
muốn
Từ khác chứa "想"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.