Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cǎnjuérénhuán

Nghĩa tiếng Việt

thảm khốc tột cùng, không còn tính người

Âm Hán Việt

thảm tuyệt nhân hoàn

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này dùng để miêu tả sự việc bi thảm đến mức không thể tưởng tượng nổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thảm tuyệt nhân hoàn

Từng chữ

  • thảmbi thảm
  • tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
  • nhânngười
  • hoànbờ cõi rộng lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一起惨绝人寰的罪行。Zhè shì yī qǐ cǎnjuérénhuán de zuìxíng thanh 4

    Đây là một tội ác thảm khốc tột cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.