Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả nỗi đau, thất bại lớn.
Câu ví dụ
- 这是一个惨痛的教训
Đây là một bài học đau đớn
- 他经历了惨痛的事故
Anh ấy trải qua tai nạn đau đớn
- 惨痛的损失
Thiệt hại đau đớn
- 不要忘记惨痛的历史
Đừng quên lịch sử đau thương
Kết hợp thường gặp
- 惨痛教训
bài học đau đớn
- 惨痛经历
trải nghiệm đau đớn
- 惨痛损失
thiệt hại đau đớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.