Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ trực tiếp là người hoặc sự việc đáng tiếc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oản tích
Từng chữ
- 惋oảnđau tiếc, ân hận; hãi hùng, ghê sợ
- 惜tíchtiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cảm thấy tiếc nuối về việc gì đó không tốt đã xảy ra.
Câu ví dụ
- 令人惋惜
Đáng tiếc
- 对此我感到惋惜
Tôi thấy việc này đáng tiếc
- 真是惋惜
Thật đáng tiếc
- 惋惜的语气
Giọng điệu tiếc nuối
- 深表惋惜
Thể hiện tiếc nuối sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 深感惋惜
cảm thấy tiếc nuối sâu sắc
- 惋惜不已
tiếc nuối mãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.