Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) giật mình tỉnh giấc về thể xác; (2) nghĩa bóng là làm ai đó tỉnh ngộ, nhận ra điều gì đó.
Câu ví dụ
- 一声巨响把他从睡梦中惊醒。
Một tiếng động lớn đã giật anh ấy dậy từ giấc ngủ.
- 她被一个噩梦惊醒,心跳得很快。
Cô ấy bị giật thức bởi một cơn ác mộng, tim đập rất nhanh.
- 这番话惊醒了沉迷其中的他。
Những lời này đã làm anh ấy tỉnh ngộ khỏi sự mê đắm đó.
- 清晨的鸟鸣声把我惊醒了。
Tiếng chim hót buổi sáng sớm đã đánh thức tôi dậy.
Kết hợp thường gặp
- 从睡梦中惊醒
giật mình tỉnh giấc từ giấc ngủ
- 被声音惊醒
bị tiếng động giật thức
- 惊醒梦中人
đánh thức người đang mơ — làm ai đó tỉnh ngộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.