Từ vựng tiếng Trung
jīng*tàn

Nghĩa tiếng Việt

thán phục, ngạc nhiên thốt lên; kinh ngạc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

11 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊叹 mang sắc thái tích cực - kinh ngạc, thán phục trước điều gì đó xuất sắc, đẹp đẽ, hoặc đáng kinh ngạc. Thường đi kèm với: 不已 (không ngớt), 令人 (khiến người), 于 (trước).

Câu ví dụ

  • 游客们惊叹于这座建筑的美丽Yóukèmen jīngtàn yú zhè zuò jiànzhù de měilì thanh 2

    Du khách thán phục trước vẻ đẹp của tòa kiến trúc này

  • 听到这个成就,大家都惊叹不已Tīng dào zhège chéngjiù, dàjiā dōu jīngtàn bùyǐ thanh 1

    Nghe thành tựu này, mọi người đều kinh ngạc không ngớt

  • 他的速度之快令人惊叹Tā de sùdù zhī kuài lìngrén jīngtàn thanh 1

    Tốc độ của anh ấy nhanh đến mức令人 kinh ngạc

  • 大自然的壮丽让人惊叹Zìrán de zhuànglì ràng rén jīngtàn thanh 4

    Vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên khiến người ta thán phục

Kết hợp thường gặp

  • 惊叹不已jīngtàn bùyǐ thanh 1

    kinh ngạc không ngớt

  • 令人惊叹lìngrén jīngtàn thanh 4

    khiến người ta thán phục

  • 惊叹于jīngtàn yú thanh 1

    thán phục trước

  • 发出惊叹fāchū jīngtàn thanh 1

    thốt lên kinh ngạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.