Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, diễn tả trạng thái tâm lý không ổn định hoặc hào hứng của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình tự
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 绪tựđầu dây, đầu mối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tâm trạng
Câu ví dụ
- 经常运动有助于缓解紧张焦虑的情绪。
Thường xuyên vận động giúp giải tỏa tâm trạng căng thẳng và lo âu.
- 他的情绪变化无常,让人难以捉摸。
Tâm trạng của anh ấy thay đổi thất thường, khiến người ta khó lòng nắm bắt.
- 面对批评,他努力控制住自己的情绪。
Đối mặt với những lời phê bình, anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.