Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qíngdòuchūkāi情

Nghĩa tiếng Việt

mới biết yêu

Âm Hán Việt

tình đậu sơ khai

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

13 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người mới bắt đầu biết đến tình yêu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tình đậu sơ khai

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 窦đậucái lỗ
  • 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那时的她情窦初开,对爱情充满幻想。nà shí de tā qíngdòuchūkāi, duì àiqíng chōngmǎn huànxiǎng thanh 4

    Khi đó cô ấy mới biết yêu, tràn đầy ảo tưởng về tình yêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.