Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình cảnh
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 境cảnhcảnh, hoàn cảnh; biên giới
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在那种情境下,他只能选择沉默。
Trong hoàn cảnh đó, anh ấy chỉ có thể chọn cách im lặng
- 老师设计了一个购物的情境,让大家练习对话。
Thầy thiết kế một tình huống mua sắm để mọi người luyện hội thoại.
- 在那种情境下,谁都会紧张。
Trong tình cảnh ấy, ai cũng sẽ căng thẳng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.