Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qíngshāng

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số cảm xúc (EQ)

Âm Hán Việt

tình thương

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ khả năng nhận thức và kiểm soát cảm xúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tình thương

Từng chữ

  • tìnhtình cảm
  • thươngbuôn bán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的情商很高,很会处理人际关系。tā de qíngshāng hěn gāo, hěn huì chǔlǐ rénjì guānxì thanh 1

    Chỉ số cảm xúc của anh ấy rất cao, rất biết cách xử lý quan hệ xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.