Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoàn cảnh như cuộc đời, số phận, cảnh ngộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bi thảm
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 惨thảmbi thảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMức độ mạnh hơn 可怜 (kělián — đáng thương). Thường dùng cho hoàn cảnh, số phận. 悲惨世界 là tên tiếng Trung của tiểu thuyết 'Les Misérables'.
Câu ví dụ
- 他的童年非常悲惨
Tuổi thơ của anh ấy rất bi thảm
- 这部电影讲述了一个悲惨的故事
Bộ phim này kể về một câu chuyện bi thảm
- 战争给人们带来了悲惨的命运
Chiến tranh đã mang đến số phận bi thảm cho con người
- 不要让这么悲惨的事再发生
Đừng để chuyện bi thảm như vậy xảy ra nữa
Kết hợp thường gặp
- 悲惨命运
số phận bi thảm
- 悲惨遭遇
hoàn cảnh bi thảm
- 悲惨世界
Những người khốn khổ (Les Misérables)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.