Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMức độ mạnh hơn 可怜 (kělián — đáng thương). Thường dùng cho hoàn cảnh, số phận. 悲惨世界 là tên tiếng Trung của tiểu thuyết 'Les Misérables'.
Câu ví dụ
- 他的童年非常悲惨
Tuổi thơ của anh ấy rất bi thảm
- 这部电影讲述了一个悲惨的故事
Bộ phim này kể về một câu chuyện bi thảm
- 战争给人们带来了悲惨的命运
Chiến tranh đã mang đến số phận bi thảm cho con người
- 不要让这么悲惨的事再发生
Đừng để chuyện bi thảm như vậy xảy ra nữa
Kết hợp thường gặp
- 悲惨命运
số phận bi thảm
- 悲惨遭遇
hoàn cảnh bi thảm
- 悲惨世界
Những người khốn khổ (Les Misérables)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.