Từ vựng tiếng Trung
bēi*jù

Nghĩa tiếng Việt

bi kịch, chuyện bi thảm

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

12 nét

Bộ: (dao)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Dùng trong văn học để chỉ thể loại kịch bi kịch hoặc cuộc đời bi thảm.

Câu ví dụ

  • 避免悲剧发生Bìmiǎn bēijù fāshēng thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 人生悲剧 thanh 5
  • 爱情悲剧 thanh 5
  • 希腊悲剧 thanh 5
  • 成为悲剧 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.