Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như diễn, tạo thành hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bi kịch
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Dùng trong văn học để chỉ thể loại kịch bi kịch hoặc cuộc đời bi thảm.
Câu ví dụ
- 避免悲剧发生
Kết hợp thường gặp
- 人生悲剧
- 爱情悲剧
- 希腊悲剧
- 成为悲剧
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.