Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chính thức trong ngữ cảnh y tế; trong văn nói thông thường 病人 (bệnh nhân) phổ biến hơn 患者.
Câu ví dụ
- 医生仔细询问患者的症状。
Bác sĩ hỏi thăm cẩn thận triệu chứng của bệnh nhân.
- 这家医院每天接诊数百名患者。
Bệnh viện này mỗi ngày tiếp nhận hàng trăm bệnh nhân.
- 患者需要卧床休息两周。
Bệnh nhân cần nằm nghỉ ngơi hai tuần.
- 护士耐心地照顾每位患者。
Y tá kiên nhẫn chăm sóc từng bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 癌症患者
bệnh nhân ung thư
- 患者权利
quyền lợi bệnh nhân
- 住院患者
bệnh nhân nội trú
- 糖尿病患者
bệnh nhân tiểu đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.