Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ēn*huì

Nghĩa tiếng Việt

ân huệ, lợi ích được ban cho

Âm Hán Việt

ân huệ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như ban phát, nhận lấy hoặc làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ân huệ

Từng chữ

  • ânơn huệ
  • huệđiều tốt, ơn huệ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh ân huệ được ban tặng, thường từ cấp cao xuống thấp.

Câu ví dụ

  • 感谢政府的恩惠Gǎnxiè zhèngfǔ de ēnhuì thanh 3

    Biết ơn ân huệ của chính phủ

  • 享受恩惠xiǎngshòu ēnhuì thanh 3

    Thưởng thức ân huệ

  • 这是大自然的恩惠Zhè shì dàzìrán de ēnhuì thanh 4

    Đây là ân huệ của thiên nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 恩惠于人ēnhuì yúrén thanh 1

    ban ân huệ cho người

  • 施加恩惠shījiā ēnhuì thanh 1

    ban tặng ân huệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.