Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa怪物常用于科幻、奇幻作品,也可比喻行为古怪的人。含贬义。
Câu ví dụ
- 电影里有很多怪物
Trong phim có nhiều quái vật
- 他看起来像个怪物
Anh ấy trông như một quái vật
- 这只怪物很可怕
Con quái vật này rất đáng sợ
- 传说中的怪物
Quái vật trong truyền thuyết
Kết hợp thường gặp
- 巨型怪物
quái vật khổng lồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.