Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa怨气 thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự oán trách, bất mãn tích tụ. Có thể dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực trong mối quan hệ, công việc, hoặc cuộc sống. Hán-Việt: 'oán khí'.
Câu ví dụ
- 他说话时带着一股怨气
Khi nói anh ấy mang theo sự oán trách
- 不要把怨气发泄在别人身上
Đừng trút sự bất mãn lên người khác
- 工作中积累的怨气需要及时化解
Sự oán trách tích tụ trong công việc cần được giải tỏa kịp thời
- 她的怨气源于长期的不公平待遇
Sự bất mãn của cô ấy xuất phát từ việc đối xử bất công lâu dài
Kết hợp thường gặp
- 发怨气
tràn đầy sự oán trách
- 泄怨气
trút sự oán trách
- 满怀怨气
tràn ngập sự bất mãn
- 消除怨气
khử bỏ sự oán trách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.