Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yuàntiānyóurén

Nghĩa tiếng Việt

oán trời trách người

Âm Hán Việt

oán thiên vưu nhân

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (kiễng chân; yếu đuối)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác thay vì nhìn lại bản thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

oán thiên vưu nhân

Từng chữ

  • oánoán trách, giận
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • vưuoán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 遇到困难时,不要总是怨天尤人。yùdào kùnnán shí, bùyào zǒngshì yuàntiānyóurén thanh 4

    Khi gặp khó khăn, đừng nên lúc nào cũng oán trời trách người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.