Từ vựng tiếng Trung
xìng*gé

Nghĩa tiếng Việt

tính cách, tính tình

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

性格 (tính cách) chỉ những đặc điểm tâm lý, tính tình bẩm sinh hoặc hình thành của một người.

Câu ví dụ

  • 他的性格很开朗。Tā de xìnggé hěn kāilǎng. thanh 1
  • 每个人有不同的性格。Měi gè rén yǒu bùtóng de xìnggé. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 性格开朗xìnggé kāilǎng thanh 4
  • 改变性格gǎibiàn xìnggé thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.