Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như tính từ; ít mang hàm ý tiêu cực hơn trong tiếng Trung hiện đại so với cách dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Câu ví dụ
- 她穿着那件衣服非常性感。
Cô ấy mặc bộ đó trông rất gợi cảm.
- 这个广告太性感了,有些人觉得不合适。
Quảng cáo này quá gợi cảm, một số người cho là không phù hợp.
- 他觉得低沉的声音很性感。
Anh ấy thấy giọng trầm rất gợi cảm.
- 性感不只是外表,还有气质。
Gợi cảm không chỉ là ngoại hình, còn là thần thái.
Kết hợp thường gặp
- 性感明星
ngôi sao gợi cảm
- 性感穿着
trang phục gợi cảm
- 性感气质
thần thái gợi cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.