Từ vựng tiếng Trung
xìng*jià*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tính giá tỷ — tỷ lệ hiệu năng trên giá cả; dùng đánh giá mức độ đáng tiền của sản phẩm.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim, tâm)

8 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

abbreviation

Rất phổ biến trong ngữ cảnh mua sắm và đánh giá sản phẩm; 性价比高 = đáng tiền.

Câu ví dụ

  • 这款手机性价比很高Zhè kuǎn shǒujī xìngjià bǐ hěn gāo thanh 4

    Mẫu điện thoại này có tỷ lệ chất lượng-giá rất cao.

  • 买东西要看性价比Mǎi dōngxi yào kàn xìngjià bǐ thanh 3

    Mua đồ phải xem tỷ lệ chất lượng giá.

  • 这家餐厅性价比不错Zhè jiā cāntīng xìngjià bǐ búcuò thanh 4

    Nhà hàng này giá trị đồng tiền khá tốt.

  • 消费者越来越注重性价比Xiāofèizhě yuè lái yuè zhùzhòng xìngjià bǐ thanh 1

    Người tiêu dùng ngày càng chú trọng tỷ lệ chất lượng-giá.

Kết hợp thường gặp

  • 性价比高xìngjià bǐ gāo thanh 4

    tỷ lệ chất lượng-giá cao, đáng tiền

  • 性价比低xìngjià bǐ dī thanh 4

    không đáng tiền

  • 注重性价比zhùzhòng xìngjià bǐ thanh 4

    chú trọng tỷ lệ chất lượng-giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.