Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính khí nóng nảy, không kiên nhẫn của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cấp táo
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 躁táovội tiến, xao động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa急躁 chỉ tính tình hoặc thái độ nôn nóng, thiếu kiên nhẫn. Mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả cách làm việc hoặc đối nhân xử thế.
Câu ví dụ
- 性格急躁
Tính tình nóng nảy
- 不要急躁
Đừng nóng vội
- 他做事很急躁
Anh ấy làm việc rất nóng vội
Kết hợp thường gặp
- 性情急躁
tính tình nóng nảy
- 急躁不安
bồn chồn nóng vội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.